TanroDictionary Sổ từ

gia khách

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khách của nhà.danh từ
  2. Gia nô lớp trên trong các gia đình phong kiến thời Lý - Trần.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép