TanroDictionary Sổ từ

gia mang

Việt
0

gia mang là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Việc nhà bận rộn, việc tư.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Việc nhà bận rộn, việc tư.danh từWiktionary