TanroDictionary Sổ từ

gia ngữ

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thành phần dùng để bổ sung thêm, làm sáng tỏ thêm nội dung hoặc dùng để đánh giá, nêu quan điểm của người nói đối với nội dung được nêu ra trong câu.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép