gian khổ là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Khó khăn và khổ sở.
Cuộc đấu tranh gian khổ.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm