TanroDictionary Sổ từ

giao bái

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vái nhau.động từ

Ví dụ

  1. Cùng nhau giao bái một nhà (Truyện Kiều)

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép