Nghĩa tiếng Việt
- Người làm liên lạc dẫn đường qua vùng địch hay gần vùng địch.danh từ
Ví dụ
-
Cô gái giao liên dũng cảm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cô gái giao liên dũng cảm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép