TanroDictionary Sổ từ

gibbered

/ˈdʒɪbə(r)d/

Anh
0

gibbered là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của gibber.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của gibberđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He gibbered nervously before the interview.