TanroDictionary Sổ từ

gibbon

/ˈɡɪbən/

Anh
0

gibbon là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Con vượn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Con vượn.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The gibbon appeared in the report.