TanroDictionary Sổ từ

gibus

/ɡɪbʌs/

Anh
0

gibus là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Mũ xếp.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mũ xếp.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He folded his gibus before entering.