Nghĩa tiếng Việt
- Một tỷ FLOP ( một tỷ phép tính điểm di động mỗi giây).danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The new chip reached many gigaflops per second.
/ˈɡɪɡəˌflɑps/
gigaflops là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Một tỷ FLOP ( một tỷ phép tính điểm di động mỗi giây).
The new chip reached many gigaflops per second.