TanroDictionary Sổ từ

gingivolabial

/ˌɡɪndʒəˈvɑːldʒə/

Anh
0

gingivolabial là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thuộc lợi môi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuộc lợi môi.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The dentist checked the gingivolabial area.