TanroDictionary Sổ từ

girlscout

/ˈɡɜːləskət/

Anh
0

girlscout là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nữ hướng đạo sinh.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nữ hướng đạo sinh.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The girlscout learned how to tie knots.