TanroDictionary Sổ từ

give and take

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự nhân nhượng lẫn nhau, có qua có lạidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. mutual compromisedanh từ

Giải nghĩa tiếng Nhật

  1. 譲り合い、持ちつ持たれつdanh từ

Ví dụ

  1. A good relationship needs give and take.

    Một mối quan hệ tốt cần sự nhường nhịn lẫn nhau.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ · Nguồn dữ liệu & giấy phép