TanroDictionary Sổ từ

glaciated

/ˈɡleɪʃiˌeɪtəd/

Anh
0

glaciated là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của glaciate; Bị băng làm xói mòn; Có sông băng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của glaciateđộng từEN-VI Dict
  2. Bị băng làm xói mòn.tính từEN-VI Dict
  3. Có sông băng.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The valley was glaciated long ago.

  2. The glaciated rock looked smooth and cold.

  3. This glaciated area stays chilly in summer.