Nghĩa tiếng Việt
- Xem glairy chỉ tình trạngdanh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The entry glairiness points to glairy chỉ tình trạng.
/inəs/
glairiness là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem glairy chỉ tình trạng.
The entry glairiness points to glairy chỉ tình trạng.