/ˈɡlɔkəˌnɑɪt/
glauconite là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Glauconit.
He kept the glauconite on the desk.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm