TanroDictionary Sổ từ

gleeful

/ˈɡliːfl/

Anh
0

gleeful là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hân hoan, vui sướng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hân hoan, vui sướng.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The room felt gleeful after cleaning.