TanroDictionary Sổ từ

glidingly

/ˈɡlaɪdɪŋli/

Anh
0

glidingly là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nhẹ lướt đi, trôi chảy.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhẹ lướt đi, trôi chảy.DEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The ball rolled glidingli across the floor.