TanroDictionary Sổ từ

glistering

/ˈɡlɪstəɪŋ/

Anh
0

glistering là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của glister.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của glister.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The wet leaves were glistering in sunlight.