Nghĩa tiếng Việt
- Có lông móc.tính từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The plant has many glochidiate leaves.
-
glochidiate leaves
lá có lông móc
/ˈɡlɑːkədiːˌeɪt/
glochidiate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có lông móc.
The plant has many glochidiate leaves.
glochidiate leaves
lá có lông móc