TanroDictionary Sổ từ

glochidiate

/ˈɡlɑːkədiːˌeɪt/

Anh
0

glochidiate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có lông móc.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có lông móc.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The plant has many glochidiate leaves.

  2. glochidiate leaves

    lá có lông móc