TanroDictionary Sổ từ

glochidium

/ɡloʊˈkɪdiəm/

Anh
0

glochidium là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ấu trùng gai bám (của trùng trục).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ấu trùng gai bám (của trùng trục).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The glochidium attached itself to the fish.