TanroDictionary Sổ từ

glossology

/ɡlɒˈsɒlədʒi/

Anh
0

glossology là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Môn chú giải; Ngôn ngữ học; bác ngữ học.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Môn chú giải.danh từEN-VI Dict
  2. Ngôn ngữ học; bác ngữ học.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her glossology notes filled the notebook.

  2. He chose glossology as his main subject.