TanroDictionary Sổ từ

glycan

/ˈɡlɑɪˌkæn/

Anh
0

glycan là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Polisacarit.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Polisacarit.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The scientist studied a complex glycan structure.