TanroDictionary Sổ từ

glyceric

/ˈɡlaɪsəkrɪk/

Anh
0

glyceric là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Glixeric.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Glixeric.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She mixed a glyceric solution for the test.