TanroDictionary Sổ từ

glyptography

Anh
0

glyptography là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thuật chạm ngọc; thuật khắc đá quý.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuật chạm ngọc; thuật khắc đá quý.danh từWiktionary