TanroDictionary Sổ từ

gnathal

/ˈnæðəl/

Anh
0

gnathal là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thuộc hàm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuộc hàm.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The gnathal bone was small but strong.