TanroDictionary Sổ từ

gnatty

/ˈnæti/

Anh
0

gnatty là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem gnat chỉ thuộc về.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem gnat chỉ thuộc vềtính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The entry gnatty points to gnat chỉ thuộc về.