TanroDictionary Sổ từ

gnawer

/ˈnɔːɜː/

Anh
0

gnawer là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động vật gặm nhắm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động vật gặm nhắm.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The gnawer chewed the wood all night.