Nghĩa tiếng Việt
- thời điểm đưa vào vận hành chính thức (hệ thống)danh từTanro Dictionary
Nghĩa tiếng Anh
- the time a system starts operatingdanh từTanro Dictionary
Giải nghĩa tiếng Nhật
- 本番稼働、リリースdanh từTanro Dictionary
Ví dụ
-
The go-live date is next Monday.
Ngày vận hành chính thức là thứ Hai tới.