TanroDictionary Sổ từ

godchild

/ˈɡɒdtʃaɪld/

Anh
0

godchild là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Con đỡ đầu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Con đỡ đầu.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. My godchild visited us on Sunday.