TanroDictionary Sổ từ

goddamned

/ˈɡɒddæm/

Anh
0

goddamned là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chết tiệt (chửi rủa) ((thường) (viết tắt) goddamn, goddam).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chết tiệt (chửi rủa) ((thường) (viết tắt) goddamn, goddam).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The goddamned result helped everyone.