TanroDictionary Sổ từ

goldcrest

/ˈɡəʊldkrest/

Anh
0

goldcrest là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chim mào vàng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chim mào vàng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A goldcrest sang softly in the tree.