TanroDictionary Sổ từ

gonaduct

/ˈɡɑːnədəkt/

Anh
0

gonaduct là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ống dẫn sản phẩm sinh dục; ống dẫn trứng; ống dẫn tinh.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ống dẫn sản phẩm sinh dục; ống dẫn trứng; ống dẫn tinh.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The gonaduct carries reproductive cells in the body.