TanroDictionary Sổ từ

goofball

/ˈɡuːfbɔːl/

Anh
0

goofball là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người dở hơi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người dở hơi.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. That goofball made everyone laugh.