TanroDictionary Sổ từ

goose-flesh

/ˈɡuːsˈflɛʃ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Da sởn gai ốc (vì lạnh, sợ... ).danh từ

Ví dụ

  1. The cold gave me goose-flesh.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép