/ˈɡrænjəˌlɑɪt/
granulite là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Granulit.
The museum displayed a shiny piece of granulite.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm