TanroDictionary Sổ từ

grazed

/ɡreɪzd/

Anh
0

grazed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của graze.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của grazeđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The sheep grazed in the green field.