TanroDictionary Sổ từ

greatcoat

/ˈɡreɪtkəʊt/

Anh
0

greatcoat là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Áo choàng, áo bành tô.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Áo choàng, áo bành tô.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She wore a greatcoat in the cold rain.