Nghĩa tiếng Việt
- Capacitor bộ điện dung chặn lưới.danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The grid blocking was useful in class.
/ˈɡrɪd ˈblɑːkin/
grid blocking là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Capacitor bộ điện dung chặn lưới.
The grid blocking was useful in class.