TanroDictionary Sổ từ

grid blocking

/ˈɡrɪd ˈblɑːkin/

Anh
0

grid blocking là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Capacitor bộ điện dung chặn lưới.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Capacitor bộ điện dung chặn lưới.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The grid blocking was useful in class.