TanroDictionary Sổ từ

grid capacitance

/ˈɡrɪd kəˈpæsətənts/

Anh
0

grid capacitance là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Điện dung lưới.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Điện dung lưới.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He kept the grid capacitance on the desk.