/ˈɡrɪd ˈsɜːkət/
grid circuit là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Mạch lưới.
The grid circuit played a key role.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm