TanroDictionary Sổ từ

grid circuit

/ˈɡrɪd ˈsɜːkət/

Anh
0

grid circuit là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Mạch lưới.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mạch lưới.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The grid circuit played a key role.