Nghĩa tiếng Việt
- Điện dung lưới âm cực.danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The grid-cathode capacitance was useful in class.
/ kəˈpæsətənts/
grid-cathode capacitance là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Điện dung lưới âm cực.
The grid-cathode capacitance was useful in class.