TanroDictionary Sổ từ

gritstone

/ˈɡrɪtstəʊn/

Anh
0

gritstone là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cát kết hạt thô.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cát kết hạt thô.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The gritstone played a key role.