TanroDictionary Sổ từ

grittily

/ˈɡrɪtili/

Anh
0

grittily là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem gritty.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem grittyDEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The entry grittily points to gritty.