TanroDictionary Sổ từ

groggily

/ˈɡrɑːɡili/

Anh
0

groggily là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chếnh choáng, lảo đảo.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chếnh choáng, lảo đảo.DEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He moved groggili after waking up early.