TanroDictionary Sổ từ

grovelled

/ɡrˈɒvəld/

Anh
0

grovelled là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của grovel.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của grovelđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He grovelled after making a serious mistake.