TanroDictionary Sổ từ

guacharo

/ˈɡwɑːtʃəˌroʊ/

Anh
0

guacharo là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chim dầu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chim dầu.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A guacharo nest was found nearby.