/ˈɡwɑːnəʊ/
guano là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bón bằng phân chim.
Farmers guano the soil before planting.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm