TanroDictionary Sổ từ

guard circuit

/ ˈsɜːkət/

Anh
0

guard circuit là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Mạch bảo vệ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mạch bảo vệ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He kept the guard circuit on the desk.