Nghĩa tiếng Việt
- Bộ điện dung vòng bảo vệ.danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
She saw the guard-ring capacitor yesterday.
/ kəˈpæsətɜː/
guard-ring capacitor là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bộ điện dung vòng bảo vệ.
She saw the guard-ring capacitor yesterday.